Sức mạnh tính toán cần thiết để huấn luyện các mô hình AI tạo sinh, như GPT-4 của OpenAI, là rất lớn, đòi hỏi lượng điện năng thường trực tiếp chuyển hóa thành khí thải carbon dioxide. Ví dụ, riêng việc huấn luyện GPT-3 đã tiêu thụ khoảng 1.287 megawatt-giờ điện—đủ để cung cấp điện cho 120 hộ gia đình trung bình ở Mỹ trong một năm—và tạo ra khoảng 552 tấn CO2. Cường độ năng lượng này được thúc đẩy bởi các mô hình với hàng tỷ tham số, buộc các trung tâm dữ liệu phải hoạt động ở mật độ công suất cao hơn gấp bảy đến tám lần so với khối lượng công việc tính toán thông thường.
Khi "cơn sốt vàng" AI tạo sinh tăng tốc, việc mở rộng các trung tâm dữ liệu thường phụ thuộc vào các nhà máy điện dựa trên nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng nhu cầu điện tăng vọt. Các chuyên gia như Noman Bashir từ MIT cảnh báo rằng tốc độ không bền vững này làm trầm trọng thêm áp lực lên lưới điện và tác động khí hậu. Chi phí môi trường không chỉ nằm ở điện tiêu thụ; nó còn mở rộng đến những hậu quả mang tính hệ thống, bao gồm tăng khí thải từ sản xuất và vận chuyển phần cứng hiệu suất cao. Hiểu rõ vòng đời đầy đủ này là rất quan trọng để đánh giá dấu chân thực sự của AI tạo sinh.
Đến năm 2030, các dự báo chỉ ra rằng các trung tâm dữ liệu có thể thải ra lượng CO2 gấp ba lần so với mức trước thời kỳ bùng nổ AI, tương đương với khoảng 40% lượng phát thải hàng năm hiện tại của Mỹ. Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi việc áp dụng hàng loạt, nơi hàng tỷ tương tác hàng ngày, từ truy vấn ChatGPT đến tạo hình ảnh, làm tăng thêm lượng điện tiêu thụ lâu dài sau giai đoạn huấn luyện ban đầu.
Ngoài điện năng, AI tạo sinh tạo ra một dấu chân nước đáng kể, chủ yếu để làm mát phần cứng trong các trung tâm dữ liệu. Huấn luyện một mô hình như GPT-3 có thể trực tiếp làm bay hơi tới 700.000 lít nước ngọt sạch—tương đương với lượng nước cần thiết để sản xuất 370 chiếc ô tô BMW. Việc tiêu thụ này gây áp lực lên nguồn cung cấp nước đô thị và phá vỡ hệ sinh thái địa phương, đặc biệt là ở các khu vực khô cạn nơi các trung tâm dữ liệu thường được đặt.
Hiệu quả sử dụng nước khác nhau, nhưng trong một số trường hợp, các trung tâm dữ liệu có thể yêu cầu tới 5 triệu gallon nước mỗi ngày, tương đương với mức sử dụng của một thị trấn nhỏ. "Ở đâu" và "khi nào" của hoạt động quan trọng; chạy các mô hình ở các khu vực thiếu nước trong mùa cao điểm làm gia tăng áp lực môi trường. Khi nhu cầu về AI tăng, nhu cầu về các giải pháp làm mát sáng tạo, chẳng hạn như hệ thống tuần hoàn kín và nguồn nước không uống được, cũng tăng để giảm thiểu sự hao hụt ẩn này.
Tác động môi trường của AI tạo sinh mở rộng sâu vào chuỗi cung ứng, bắt đầu từ việc sản xuất phần cứng chuyên dụng như GPU. Sản xuất các thành phần này liên quan đến các quy trình khai thác bẩn và hóa chất độc hại, góp phần gây ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên. Năm 2023, hơn 3,85 triệu GPU đã được vận chuyển đến các trung tâm dữ liệu, một con số dự kiến sẽ tăng mạnh, thúc đẩy lượng khí thải gián tiếp từ vận chuyển và chế tạo.
Ở cuối vòng đời của chúng, phần cứng này góp phần vào dòng chất thải phát triển nhanh nhất thế giới: rác thải điện tử. Các nghiên cứu dự báo rằng AI tạo sinh có thể đóng góp 16 triệu tấn rác thải điện tử tích lũy vào năm 2030. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận kinh tế tuần hoàn, tập trung vào tái chế, thiết kế bền vững và giảm lỗi thời để kiềm chế làn sóng thiết bị điện tử bị loại bỏ.
Trong khi việc huấn luyện mô hình thu hút sự chú ý, giai đoạn suy luận—nơi các công cụ AI như ChatGPT trả lời truy vấn của người dùng—có thể có tác động môi trường sâu sắc không kém. Mỗi lời nhắc ChatGPT tiêu thụ điện năng gấp khoảng năm lần so với một tìm kiếm web đơn giản, và với hàng tỷ tương tác hàng ngày, lượng khí thải từ việc sử dụng có thể nhanh chóng vượt quá lượng khí thải từ huấn luyện trong vòng vài tuần hoặc vài tháng đối với các mô hình phổ biến.
Lượng điện tiêu thụ dai dẳng này làm nổi bật tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các mô hình đã triển khai. Những cải tiến về hiệu quả, chẳng hạn như việc Google báo cáo giảm 33 lần năng lượng cho mỗi lời nhắc đối với Gemini, cho thấy tiến bộ là có thể. Tuy nhiên, quy mô vẫn là một thách thức; khi AI tạo sinh được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày, từ email đến các công cụ sáng tạo, dấu chân tích lũy của nó ngày càng tăng, đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong việc tinh giản phần mềm và các mô hình có kích thước phù hợp.
Những cải thiện về hiệu quả trên mỗi lời nhắc rất hứa hẹn, nhưng chúng phải vượt qua nhu cầu ngày càng tăng. Trọng tâm của ngành vào các mô hình lớn hơn, có khả năng hơn thường xung đột với các mục tiêu bền vững, nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh đổi giữa hiệu suất và chi phí môi trường.
Việc đặt dấu chân của AI tạo sinh vào bối cảnh tiết lộ những so sánh đáng ngạc nhiên. Ví dụ, một lời nhắc văn bản trung bình của Gemini sử dụng khoảng 0,24 watt-giờ năng lượng—tương đương với việc xem TV trong chín giây—và 0,26 mililit nước, tương đương với khoảng năm giọt. Những tác động nhỏ trên mỗi đơn vị này tương phản rõ rệt với các hoạt động như đi làm bằng ô tô, nơi một chuyến đi khứ hồi 15 dặm thải ra ~6 kg CO2, tương đương với hàng chục triệu lời nhắc.
Tuy nhiên, quy mô biến đổi những con số khiêm tốn này; hàng tỷ lời nhắc hàng ngày, cộng với tác động huấn luyện và phần cứng, cộng lại thành gánh nặng môi trường đáng kể. Các trung tâm dữ liệu cung cấp năng lượng cho nhiều thứ hơn là AI, hỗ trợ mọi thứ từ phát trực tuyến đến lưu trữ đám mây, vì vậy tải của AI là một phần của hệ sinh thái kỹ thuật số lớn hơn. Quan điểm này khuyến khích sử dụng AI ở nơi nó thay thế các hoạt động có dấu chân cao hơn, không phải ở nơi nó tạo thêm tải không cần thiết.
Giảm thiểu tác hại môi trường của AI tạo sinh đòi hỏi một chiến lược đa diện. Các cách tiếp cận chính bao gồm tìm nguồn năng lượng sạch cho các trung tâm dữ liệu, cải thiện hiệu quả phần cứng và áp dụng công nghệ làm mát tiết kiệm nước. Như được các nhà nghiên cứu MIT nêu bật, các đánh giá toàn diện phải cân nhắc các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để hướng dẫn phát triển có ý thức về khí hậu.
Chính sách và sự hợp tác trong ngành là điều cần thiết; các ưu đãi cho điện toán xanh và tính minh bạch trong báo cáo có thể thúc đẩy thay đổi. Ví dụ, việc Google giảm nhanh chóng lượng carbon và nước sử dụng cho mỗi lời nhắc chứng minh rằng đổi mới có thể mang lại những thành công nhanh chóng. Bằng cách ưu tiên tính bền vững trong R&D AI, chúng ta có thể định hướng công nghệ này theo con đường hỗ trợ, thay vì làm suy yếu, các mục tiêu khí hậu toàn cầu.
AI tạo sinh đóng vai trò kép: nó có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường nhưng cũng mang lại các giải pháp. Khi được áp dụng một cách khôn ngoan, AI có thể giúp giảm thiểu 5 đến 10% lượng khí thải nhà kính toàn cầu vào năm 2030, thông qua các ứng dụng như tối ưu hóa lưới điện, tăng cường tích hợp năng lượng tái tạo và giảm chất thải trong chuỗi cung ứng. Khả năng mô hình hóa các hệ thống phức tạp của nó hỗ trợ trong nỗ lực dự báo khí hậu và bảo tồn, có khả năng bù đắp một phần dấu chân của chính nó.
Tương lai phụ thuộc vào thiết kế và sử dụng có chủ đích. Bằng cách tận dụng AI cho tính bền vững—chẳng hạn như trong hợp tác từ xa để cắt giảm du lịch hoặc trong nông nghiệp chính xác để tiết kiệm nước—chúng ta có thể khai thác sức mạnh của nó cho mục đích tốt. Cuối cùng, tác động môi trường của AI tạo sinh không được định trước; nó được định hình bởi những lựa chọn chúng ta thực hiện ngày hôm nay, cân bằng giữa đổi mới và trách nhiệm để đảm bảo một kỷ nguyên kỹ thuật số xanh hơn.